Hỏi: Áo khoác ngắn tiếng anh là gì?
Đáp:
| Tiếng Việt | Áo khoác ngắn |
|---|---|
| Tiếng Anh | Jacket
Ví dụ: He’s wearing a rainproof jacket. (Anh ấy đang mặc áo khoác không thấm nước.) |
| Hình Ảnh |
|
| Giải Thích | Jacket là áo khoác phổ biến nhất hiện nay, có độ dài chỉ đến thắt lưng người mặc, đơn giản, gọn nhẹ. |

